ㅏ
아 - a
ㅑ
야 - ya
ㅓ
어 - eo
ㅕ
여 - yeo
ㅗ
오 - o
ㅛ
요 - yo
ㅜ
우 - u
ㅠ
유 - yu
ㅡ
으 - eu
ㅣ
이 - i
🔤 4. Nguyên âm ghép
Tiếng Hàn có 11 nguyên âm ghép.
ㅐ
애 - ae
ㅔ
에 - e
ㅒ
얘 - yae
ㅖ
예 - ye
ㅘ
와 - wa
ㅙ
왜 - wae
ㅚ
외 - oe
ㅝ
워 - wo
ㅞ
웨 - we
ㅟ
위 - wi
ㅢ
의 - ui
📚 5. Ví dụ đọc chữ cái
Hãy thử nghe và đọc theo:
ㄱ + ㅏ → 가
ㄴ + ㅏ → 나
ㄷ + ㅏ → 다
ㄹ + ㅏ → 라
ㅁ + ㅏ → 마
ㅂ + ㅏ → 바
ㅅ + ㅏ → 사
ㅈ + ㅏ → 자
ㅊ + ㅏ → 차
ㅋ + ㅏ → 카
ㅌ + ㅏ → 타
ㅍ + ㅏ → 파
ㅎ + ㅏ → 하
🎯 Tổng kết bảng chữ cái
14 phụ âm cơ bản 5 phụ âm kép 10 nguyên âm cơ bản 11 nguyên âm ghép
14 + 5 + 10 + 11 = 40 chữ cái
🔤 Cách ghép âm tiếng Hàn
📚 1. Nguyên tắc ghép âm
Trong tiếng Hàn, phụ âm và nguyên âm được ghép
thành một khối âm tiết.
Phụ âm + Nguyên âm = Âm tiết
ㄱ + ㅏ
↓
가
↔️ 2. Nguyên âm đứng dọc
Các nguyên âm đứng dọc gồm:
ㅏ ㅑ ㅓ ㅕ ㅣ
Khi ghép với phụ âm,
phụ âm đứng bên trái,
nguyên âm đứng bên phải.
ㄱ + ㅏ → 가
ㄴ + ㅏ → 나
ㄷ + ㅏ → 다
ㄹ + ㅏ → 라
ㅁ + ㅏ → 마
👆 Bấm vào âm tiết để nghe
가
나
다
라
마
↕️ 3. Nguyên âm đứng ngang
Với các nguyên âm:
ㅗ ㅛ ㅜ ㅠ ㅡ
Khi ghép âm,
phụ âm đứng phía trên,
nguyên âm đứng phía dưới.
ㄱ + ㅗ → 고
ㄴ + ㅗ → 노
ㄷ + ㅗ → 도
ㅁ + ㅗ → 모
ㅂ + ㅗ → 보
고
노
도
모
보
🎯 4. Luyện ghép âm
Hãy nhìn phụ âm và nguyên âm,
sau đó đọc âm tiết được tạo thành.
ㄱ + ㅏ
가
ㄴ + ㅏ
나
ㄷ + ㅏ
다
📖 5. Ghép thành từ đơn giản
Khi đã biết ghép các âm tiết,
chúng ta có thể ghép nhiều âm tiết
thành một từ.
가 + 방 →
가방 🔊
나 + 무 →
나무 🔊
바 + 다 →
바다 🔊
사 + 람 →
사람 🔊
💡 6. Ghi nhớ
🔹 Phụ âm + nguyên âm tạo thành một âm tiết.
🔹 Nguyên âm đứng dọc:
phụ âm đứng bên trái.
🔹 Nguyên âm đứng ngang:
phụ âm đứng phía trên.
🔹 Nhiều âm tiết ghép lại tạo thành từ.
📖 Tập đọc những từ đơn giản
Nhìn chữ Hàn → nghe phát âm → đọc theo → nhớ nghĩa.
📚 Bài 1. Đọc từng âm tiết
가
ga
나
na
다
da
라
ra
마
ma
바
ba
사
sa
자
ja
차
cha
카
ka
타
ta
파
pa
하
ha
📖 Bài 2. Từ đơn giản
나 — na — tôi
너 — neo — bạn
친구 — chingu — bạn
사람 — saram — người
집 — jip — nhà
물 — mul — nước
밥 — bap — cơm
바다 — bada — biển
배 — bae — tàu / thuyền
📅 Ngày – Tháng – Thứ – Hướng
Học cách nói ngày, tháng, thứ và các hướng bằng tiếng Hàn.
📅 1. Các ngày trong tuần
월요일 – wol-yo-il – Thứ Hai
화요일 – hwa-yo-il – Thứ Ba
수요일 – su-yo-il – Thứ Tư
목요일 – mok-yo-il – Thứ Năm
금요일 – geum-yo-il – Thứ Sáu
토요일 – to-yo-il – Thứ Bảy
일요일 – il-yo-il – Chủ nhật
🗓️ 2. Các tháng trong năm
1월 – il-wol – tháng 1
2월 – i-wol – tháng 2
3월 – sam-wol – tháng 3
4월 – sa-wol – tháng 4
5월 – o-wol – tháng 5
6월 – yu-wol – tháng 6
7월 – chil-wol – tháng 7
8월 – pal-wol – tháng 8
9월 – gu-wol – tháng 9
10월 – si-wol – tháng 10
11월 – sip-il-wol – tháng 11
12월 – sip-i-wol – tháng 12
📆 3. Cách nói ngày
Trong tiếng Hàn, ngày được nói bằng số + 일.
1일 – 일일 – ngày 1
2일 – 이일 – ngày 2
3일 – 삼일 – ngày 3
10일 – 십일 – ngày 10
15일 – 십오일 – ngày 15
20일 – 이십일 – ngày 20
🧭 4. Các hướng
동쪽 – dong-jjok – phía Đông
서쪽 – seo-jjok – phía Tây
남쪽 – nam-jjok – phía Nam
북쪽 – buk-jjok – phía Bắc
🗣️ 5. Câu thực hành
오늘은 월요일이에요.
Hôm nay là thứ Hai.
오늘은 5월 15일이에요.
Hôm nay là ngày 15 tháng 5.
배는 동쪽에 있어요.
Tàu ở phía Đông.
🎧 Kiểm tra nghe hiểu
Mỗi bài gồm 30 từ. Chỉ nghe âm thanh, không hiển thị chữ tiếng Hàn.
Cần đạt ít nhất 80% (24/30 câu) để mở bài tiếp theo. Dữ liệu bài nghe lấy trực tiếp từ kho từ vựng.
🐟 DANH TỪ NGƯ NGHIỆP
Những từ vựng tiếng Hàn thường dùng trong công việc ngư nghiệp.
🐟 1. Từ vựng cơ bản trên tàu
배 - bae - tàu / thuyền
바다 - bada - biển
어선 - eoseon - tàu cá
선장 - seonjang - thuyền trưởng
선원 - seonwon - thuyền viên
어망 - eomang - lưới đánh cá
그물 - geumul - lưới
밧줄 - batjul - dây thừng
어획물 - eohyeongmul - sản phẩm đánh bắt
물고기 - mulgogi - cá
🎧 Âm thanh
Các từ vựng ở trên đã được thiết kế sẵn nút nghe.
Sau này chúng ta sẽ liên kết các nút này với
file âm thanh thật đã được Admin chọn và tải lên đúng cho từng mục.
💬 HỘI THOẠI SINH HOẠT
Những câu hội thoại thường dùng trong sinh hoạt hằng ngày.
🏠 1. Sinh hoạt hằng ngày
오늘 뭐 해요?
Hôm nay bạn làm gì?
밥 먹었어요?
Bạn ăn cơm chưa?
네, 먹었어요.
Vâng, tôi ăn rồi.
🍚 2. Ăn uống
뭐 먹을래요?
Bạn muốn ăn gì?
밥 먹을게요.
Tôi sẽ ăn cơm.
맛있어요.
Ngon.
🚿 3. Tắm rửa, vệ sinh
먼저 씻으세요.
Hãy tắm/rửa trước đi.
네, 알겠습니다.
Vâng, tôi hiểu rồi.
🛒 4. Mua sắm
이거 얼마예요?
Cái này bao nhiêu tiền?
만 원이에요.
10.000 won.
이거 주세요.
Cho tôi cái này.
🛏️ 5. Nghỉ ngơi
피곤해요?
Bạn mệt à?
네, 좀 피곤해요.
Vâng, tôi hơi mệt.
좀 쉬세요.
Hãy nghỉ một chút.
💬 HỘI THOẠI NGƯ NGHIỆP
Những câu hội thoại thường dùng trong công việc ngư nghiệp.
💬 1. Chuẩn bị công việc
오늘 작업을 시작합시다.
Hôm nay chúng ta bắt đầu công việc nhé.
네, 알겠습니다.
Vâng, tôi hiểu rồi.
💬 2. Khi đang làm việc
이것을 잡아 주세요.
Hãy giữ cái này giúp tôi.
네, 잡겠습니다.
Vâng, tôi sẽ giữ.
💬 3. Kéo lưới
그물을 올려 주세요.
Hãy kéo lưới lên.
네, 올리겠습니다.
Vâng, tôi sẽ kéo lên.
💬 4. Kết thúc công việc
오늘 작업은 끝났습니다.
Công việc hôm nay đã kết thúc.
수고하셨습니다.
Anh đã vất vả rồi.
🏠 DANH TỪ SINH HOẠT
Những từ vựng tiếng Hàn thường dùng trong sinh hoạt hàng ngày.
🏠 1. Đồ dùng trong nhà
집 - jip - nhà
방 - bang - phòng
문 - mun - cửa
창문 - changmun - cửa sổ
침대 - chimdae - giường
의자 - uija - ghế
🔧 ĐỘNG TỪ SINH HOẠT
Những động từ tiếng Hàn thường dùng trong sinh hoạt hằng ngày.
🔧 1. Động từ cơ bản
먹다 - meokda - ăn
마시다 - masida - uống
자다 - jada - ngủ
일어나다 - i-eonada - thức dậy
씻다 - ssitda - rửa, tắm
입다 - ipda - mặc
벗다 - beotda - cởi
가다 - gada - đi
오다 - oda - đến
보다 - boda - xem, nhìn
듣다 - deutda - nghe
말하다 - malhada - nói
읽다 - ikda - đọc
쓰다 - sseuda - viết, dùng
🏠 2. Động từ sinh hoạt thường dùng
사다 - sada - mua
팔다 - palda - bán
주다 - juda - cho
받다 - batda - nhận
열다 - yeolda - mở
닫다 - datda - đóng
앉다 - anjda - ngồi
서다 - seoda - đứng
🔧 ĐỘNG TỪ NGƯ NGHIỆP
Những động từ thường dùng trong công việc ngư nghiệp.
🔧 1. Động từ cơ bản
잡다 - japda - bắt
던지다 - deonjida - ném
끌다 - kkeulda - kéo
올리다 - ollida - kéo lên
내리다 - naerida - hạ xuống
묶다 - mukda - buộc
풀다 - pulda - tháo
자르다 - jareuda - cắt
씻다 - ssitda - rửa
정리하다 - jeongnihada - sắp xếp
📖 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN
Chọn chủ đề để học từ vựng
🎤 Luyện phát âm tiếng Hàn
Nghe âm mẫu → đọc theo → luyện nhiều lần.
🔤 1. Luyện phát âm nguyên âm
ㅏ - a
ㅑ - ya
ㅓ - eo
ㅕ - yeo
ㅗ - o
ㅜ - u
ㅡ - eu
ㅣ - i
🔤 2. Luyện phát âm phụ âm
ㄱ - g/k
ㄴ - n
ㄷ - d/t
ㄹ - r/l
ㅁ - m
ㅂ - b/p
ㅅ - s
ㅇ - ng
ㅈ - j
ㅊ - ch
ㅋ - k
ㅌ - t
ㅍ - p
ㅎ - h
📖 3. Luyện phát âm từ đơn giản
나 - tôi
집 - nhà
물 - nước
밥 - cơm
바다 - biển
배 - tàu / thuyền
🧠 LUYỆN TẬP GHI NHỚ
Học theo thẻ. Mỗi bài khoảng 30–50 từ.
Thuộc ít nhất 30 từ của bài hiện tại để mở khóa bài tiếp theo.
🇰🇷 Hàn Ngữ Thuyền Viên
Tiếng Hàn dành cho thuyền viên Việt Nam
📚 Học tiếng Hàn
Học từ cơ bản đến tiếng Hàn chuyên ngành ngư nghiệp.
⚓ Tiếng Hàn ngư nghiệp
Từ vựng và hội thoại phục vụ công việc trên tàu.
🏠 Sinh hoạt tại Hàn Quốc
📝 Luyện thi
Hệ thống bài thi tiếng Hàn có hình ảnh và âm thanh.
⭐ HÀN NGỮ THUYỀN VIÊN PREMIUM
🚫 Xóa quảng cáo
Mua Premium một lần để sử dụng ứng dụng không có quảng cáo.